freshwater clam
Danh từ: freshwater clam (trai nước ngọt) là một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ (thuộc lớp Bivalvia) sống chủ yếu ở môi trường nước ngọt như sông, hồ, ao. Loài này phổ biến ở các con sông tại miền trung Hoa Kỳ và có vỏ cứng, thường được dùng làm thực phẩm hoặc để lấy ngọc trai.
- (Trai nước ngọt rất phổ biến ở các con sông miền trung Hoa Kỳ.)
- (Chúng tôi đã thu thập trai nước ngọt từ hồ để làm bữa tối.)
"to harvest freshwater clams": thu hoạch trai nước ngọt, thường dùng trong ngữ cảnh đánh bắt hoặc nuôi trồng thủy sản.
- Local fishermen harvest freshwater clams during the spring season. (Ngư dân địa phương thu hoạch trai nước ngọt vào mùa xuân.)
"freshwater clam bed": bãi trai nước ngọt, khu vực tập trung nhiều trai dưới đáy sông hồ.
- The freshwater clam bed near the dam is protected by law. (Bãi trai nước ngọt gần đập được pháp luật bảo vệ.)
Clam (n): trai (nói chung, có thể là nước mặn hoặc nước ngọt).
- I ordered a bowl of clam chowder. (Tôi đã gọi một bát súp trai.)
Freshwater mussel (n): trai nước ngọt (thường dùng để chỉ các loài trai khác trong họ Unionidae).
- The freshwater mussel is an important filter feeder in rivers. (Trai nước ngọt là loài ăn lọc quan trọng trong sông.)
- River clam: trai sông (chỉ loài trai sống ở sông).
- Lake clam: trai hồ (chỉ loài trai sống ở hồ).
Không có cụm động từ đặc thù cho freshwater clam, nhưng có thể dùng: - Dig for clams: đào trai (hành động tìm bắt trai dưới cát hoặc bùn). - We spent the afternoon digging for freshwater clams. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đào trai nước ngọt.)
- Happy as a clam: rất hài lòng, vui vẻ (thành ngữ phổ biến dùng cho nói chung, không riêng ).
- After a good meal, he was as happy as a clam. (Sau bữa ăn ngon, anh ấy rất hài lòng.)